Du học Hàn Quốc Đại học Silla 2025 tại Busan với học phí hợp lý, học bổng 20–100%. Tìm hiểu điều kiện, ngành học, visa D4-1, D2-2, E-Visa D2-3

1. Giới thiệu chung về Đại học Silla

Đại học Silla (신라대학교 – Silla University) tọa lạc tại thành phố cảng Busan, trung tâm kinh tế – văn hóa lớn thứ hai Hàn Quốc. Là một trường top 2 Hàn Quốc, Silla nổi bật với môi trường học tập hiện đại, ký túc xá tiện nghi, và nhiều chính sách hỗ trợ du học sinh quốc tế.

Điểm khác biệt lớn nhất của Đại học Silla so với nhiều trường khác: trường có đầy đủ tất cả các hệ tuyển sinh quốc tế, bao gồm D4-1 (hệ tiếng Hàn), D2-2 (đại học chuyên ngành, bao gồm visa đô thị)E-Visa D2-3 (thạc sĩ nợ TOPIK). Điều này giúp học sinh có thể chọn lộ trình phù hợp nhất với điều kiện học tập, năng lực ngoại ngữ và tài chính.

DH Silla

2. Visa D4-1 (Hệ tiếng Hàn)

Điều kiện tuyển sinh

  • Tốt nghiệp THPT/CĐ/ĐH không quá 2 năm.

  • GPA từ 6.5 trở lên (học sinh GDTX yêu cầu từ 7.0).

  • Nhận học sinh từng trượt visa/code.

  • Không yêu cầu TOPIK đầu vào.

Ngành/Chương trình đào tạo

  • Khóa tiếng Hàn cơ bản đến nâng cao (1 năm, 4 kỳ).

Học phí & chi phí khác

  • Học phí: 5,200,000 KRW/năm.

  • Phí xét tuyển: 50,000 KRW.

  • Bảo hiểm: 75,000 KRW/7 tháng.

Học bổng & lợi ích

  • Không yêu cầu TOPIK khi nhập học.

  • Có thể chuyển tiếp lên hệ đại học (D2-2) sau khi hoàn thành khóa tiếng.

  • Phù hợp cho học sinh chưa biết tiếng Hàn hoặc cần thời gian hòa nhập văn hóa.

HVYTK Silla

3. Visa D2-2 (Đại học chuyên ngành & Visa đô thị)

Điều kiện tuyển sinh

  • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0 trở lên.

  • Yêu cầu TOPIK 3 trở lên (một số ngành chấp nhận TOPIK 2 kèm điều kiện học bổ sung).

  • Visa đô thị: điều kiện linh hoạt hơn, tỷ lệ đậu cao.

Ngành học chi tiết

Đại học Silla đào tạo đa dạng ngành, nổi bật gồm:

  • Khối kỹ thuật – công nghệ: Điện – điện tử, Chất bán dẫn, Trí tuệ nhân tạo, Năng lượng môi trường, Kỹ thuật ô tô, Cơ khí.

  • Khối kinh doanh – xã hội: Quản trị kinh doanh, Kinh tế toàn cầu, Logistic, Thương mại quốc tế, Quản lý khách sạn.

  • Khối nghệ thuật – K-beauty: Làm đẹp, Thiết kế, Nghệ thuật ứng dụng.

  • Khối giáo dục – phúc lợi: Ngôn ngữ Hàn, Giáo dục quốc tế, Phúc lợi xã hội.

Học phí & chi phí khác

  • Học phí: 2,970,200 – 3,979,000 KRW/kỳ (tùy ngành).

  • Phí xét tuyển: 50,000 – 80,000 KRW.

Học bổng

  • TOPIK 3: giảm 30% học phí.

  • TOPIK 4: giảm 40%.

  • TOPIK 5: giảm 60%.

  • TOPIK 6: miễn 100% học phí.

4. E-Visa D2-3 (Thạc sĩ nợ TOPIK)

Điều kiện tuyển sinh

  • TOPIK 2 trở lên (sau khi nhập học phải bổ sung 300 giờ tiếng Hàn).

Ưu điểm

  • Được cấp visa thẳng dạng visa điện tử.
  • Tỉ lệ ra visa cao.
  • Không phải phỏng vấn đại sứ quán/lãnh sự.
  • Tuần học 2 buổi.
  • Không phải viết luận văn.

Chuyên ngành & học phí (đã giảm 20%)

  • Khoa Marketing: 2,362,400 KRW/kỳ.
  • Khoa Du lịch: 2,362,400 KRW/kỳ.

Chi phí khác

  • Phí xét tuyển: 50,000 KRW.
  • Phí nhập học: 590,000 KRW.
  • Phí học tiếng: 1,980,000 KRW/300 giờ (miễn cho sinh viên có TOPIK 3 trở lên).

 

      Học bổng: 

  • 20% học bổng tất cả các kỳ (đã áp dụng)
  • 10 suất học bổng miễn 100% học phí kỳ đầu cho sinh viên có TOPIK 3 trở lên.

Cơ hội sau tốt nghiệp

  • Có thể xin visa E7 để ở lại làm việc tại Hàn.

  • Liên kết với nhiều tập đoàn tại Busan, cơ hội nghề nghiệp rộng mở.

5. So sánh chi phí & học bổng các hệ tại Silla

Hệ tuyển sinh Điều kiện Ngành học chính Học phí Học bổng Ưu điểm – Lưu ý
D4-1 (Tiếng Hàn) Tốt nghiệp ≤2 năm, GPA ≥6.5 (GDTX ≥7.0), không yêu cầu TOPIK Khóa tiếng Hàn 1 năm (4 kỳ) 5,200,000 KRW/năm Không áp dụng Dành cho học sinh mới bắt đầu, làm nền tảng lên chuyên ngành
D2-2 (Đại học & đô thị) GPA ≥7.0, TOPIK ≥3 (TOPIK 2 kèm bổ sung), Visa đô thị linh hoạt hơn Kinh doanh, Kỹ thuật, K-beauty, Du lịch, Ngôn ngữ Hàn, Phúc lợi xã hội 2,970,200 – 3,979,000 KRW/kỳ TOPIK 3: 30% – TOPIK 6: 100% Đa dạng ngành học, chi phí vừa phải, học bổng dễ đạt
E-Visa D2-3 (Thạc sĩ) Có bằng Cử nhân, GPA ≥2.5/4.0, cho nợ TOPIK Marketing, Truyền thông, Kinh doanh, Giáo dục, Nghệ thuật 2,362,400 KRW/kỳ Học bổng 20% tất cả các kỳ (đã áp dụng)
10 suất miễn 100% kỳ đầu (TOPIK 3+)
Thủ tục nhanh, không yêu cầu luận văn, ưu tiên SV đã học tại Hàn

 

6. Ký túc xá & chi phí sinh hoạt tại Busan

KTX DHSilla

KTX DHSilla 1

  • Các loại phòng ký túc xá:

    • Phòng 2 người: 1,274,600 KRW/16 tuần (bao gồm ăn).

    • Phòng 4 người: 1,204,600 KRW/16 tuần.

    • KTX cơ bản: 734,000 KRW/16 tuần (không bao gồm ăn).

    • Ký túc ngoài khuôn viên trường: 1,140,000 – 1,290,000 KRW/5,5 tháng (bao gồm tiền cọc 300,000 KRW và chi phí quản lý).

  • Sinh hoạt phí: khoảng 300–400 USD/tháng.

  • Ưu điểm: KTX hiện đại, đầy đủ tiện nghi, gần khu giảng đường.

7. Đời sống sinh viên & cơ hội việc làm tại Busan

  • Việc làm thêm: 20h/tuần theo quy định visa. Ngành phổ biến: dịch vụ, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng.

  • Cơ hội sau tốt nghiệp: Có thể chuyển đổi sang visa E7, F2, mở rộng cơ hội định cư lâu dài.

8. Lý do nên chọn Đại học Silla

  • Trường đa hệ, phù hợp cho cả học sinh mới bắt đầu lẫn sinh viên cao học.

  • Chi phí hợp lý, thấp hơn Seoul.

  • Học bổng đa dạng, dễ đạt.

  • Ký túc xá hiện đại, an toàn.

  • Vị trí tại Busan – thành phố năng động, nhiều cơ hội phát triển.

HV YTK Silla

9. Đăng ký tư vấn miễn phí

YT Korea – Trung tâm tư vấn du học Hàn Quốc uy tín

Với nhiều năm kinh nghiệm, YT Korea đã đồng hành cùng hàng nghìn học sinh Việt Nam hiện thực hóa ước mơ du học Hàn Quốc. Sở hữu 2 văn phòng tại Hàn Quốc, YT Korea hỗ trợ trực tiếp cho du học sinh ngay tại xứ sở kim chi. Với phương châm “Never give up on your dream”, YT Korea luôn đặt sự Trách nhiệm – Tận tâm – Uy tín – Minh bạch làm giá trị cốt lõi.

Nếu bạn quan tâm đến Du học Đại học Silla – Busan, hãy đăng ký ngay để nhận tư vấn miễn phí 100% lộ trình phù hợp: từ chuẩn bị hồ sơ, chọn ngành, xin học bổng đến hỗ trợ tận nơi tại Hàn.

 ytkorea.edu.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *